вы́ручка выручка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. doanh thuполученные деньги
  2. doanh thu, thu được, bán đượcденьгиtiền
  3. giúp đỡ, cứu giúpthông tụcпомощьsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́ручкавы́ручки
Sinh cáchвы́ручкивы́ручек
Tặng cáchвы́ручкевы́ручкам
Đối cáchвы́ручкувы́ручки
Công cụ cáchвы́ручкойвы́ручками
Giới cáchвы́ручкевы́ручках

Ví dụ

  • прийти на выручкау кому-л.
    đến giúp ai, cứu giúp ai
  • взаимная выручка
    [sự] giúp nhau, tương trợ