вы́ручка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- doanh thuполученные деньги
- doanh thu, thu được, bán đượcденьгиtiền
- giúp đỡ, cứu giúpthông tụcпомощьsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́ручка | вы́ручки |
| Sinh cách | вы́ручки | вы́ручек |
| Tặng cách | вы́ручке | вы́ручкам |
| Đối cách | вы́ручку | вы́ручки |
| Công cụ cách | вы́ручкой | вы́ручками |
| Giới cách | вы́ручке | вы́ручках |
Ví dụ
- прийти на выручкау кому-л.đến giúp ai, cứu giúp ai
- взаимная выручка[sự] giúp nhau, tương trợ