дополня́ть дополнять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thêm. . . vào, bổ sung, bổ khuyết, bổ túc, phụ khuyết

Chia động từ

Hiện tại
ядополня́ю
тыдополня́ешь
он / она / онодополня́ет
мыдополня́ем
выдополня́ете
онидополня́ют
Quá khứ
Giống đựcдополня́л
Giống cáiдополня́ла
Giống trungдополня́ло
Số nhiềuдополня́ли
Mệnh lệnh
Số ítдополня́й
Số nhiềuдополня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдополня́ющийдополня́вший
Bị độngдополня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдополня́ядополняв, дополнявши

Ví dụ

  • дополнять словарь
    bổ sung từ điển

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa