допо́лнить дополнить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thêm
  2. bổ sung
  3. bổ sung, thêm vào+ dat.

Chia động từ

Tương lai
ядопо́лню
тыдопо́лнишь
он / она / онодопо́лнит
мыдопо́лним
выдопо́лните
онидопо́лнят
Quá khứ
Giống đựcдопо́лнил
Giống cáiдопо́лнила
Giống trungдопо́лнило
Số nhiềuдопо́лнили
Mệnh lệnh
Số ítдопо́лни
Số nhiềuдопо́лните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—допо́лнивший
Bị động—допо́лненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдопо́лнядопо́лнив, дополнивши

Từ liên quan