добавля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể доба́витьthêm, bổ sung
Nghĩa
- Thêm, thêm... vào, bổ sung
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | добавля́ю |
| ты | добавля́ешь |
| он / она / оно | добавля́ет |
| мы | добавля́ем |
| вы | добавля́ете |
| они | добавля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | добавля́л |
| Giống cái | добавля́ла |
| Giống trung | добавля́ло |
| Số nhiều | добавля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | добавля́й |
| Số nhiều | добавля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | добавля́ющий | добавля́вший |
| Bị động | добавля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | добавля́я | добавляв, добавлявши |
Từ liên quan
прибавля́тьnói thêm, phóng đại, thêm râu thêm ria, phịa thêm; thêm... vàoдобавле́ниеthêm vào, bổ sung; thêm vào, bổ sungприба́вочныйPhụ thêm, thêm vào, thặng dưдоба́вочныйĐược thêm vào, được bổ sung, phụ, thêm, phụ thêmприба́вкаbổ sung, bổ túc, phụ cấp; thêm vào, tăng thêm, phu thêm, phụ giaприбавле́ниеsự thêm vào, thành viên mới, sự ra đờiдоба́вкаcho thêm, bổ sung; — ăn đưa thêm



