до́нья
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ quý tộc, bà chủ, phu nhân
- quý bà, mệnh phụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́нья | до́ньи |
| Sinh cách | до́ньи | до́ний |
| Tặng cách | до́нье | до́ньям |
| Đối cách | до́нью | до́ний |
| Công cụ cách | до́ньей, до́ньею | до́ньями |
| Giới cách | до́нье | до́ньях |