до́нья донья

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ quý tộc, bà chủ, phu nhân
  2. quý bà, mệnh phụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́ньядо́ньи
Sinh cáchдо́ньидо́ний
Tặng cáchдо́ньедо́ньям
Đối cáchдо́ньюдо́ний
Công cụ cáchдо́ньей, до́ньеюдо́ньями
Giới cáchдо́ньедо́ньях

дно

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Đáy
  2. đáy, đít, trônсосуда и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchднодо́нья
Sinh cáchднадо́ньев
Tặng cáchднудо́ньям
Đối cáchднодо́нья
Công cụ cáchдномдо́ньями
Giới cáchднедо́ньях

Ví dụ

  • дно моря
    đáy biển
  • дно кастрюли
    đít (trôn) nồi

Từ liên quan