дни́ще
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Đáy, đít, trôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дни́ще | дни́ща |
| Sinh cách | дни́ща | днищ |
| Tặng cách | дни́щу | дни́щам |
| Đối cách | дни́ще | дни́ща |
| Công cụ cách | дни́щем | дни́щами |
| Giới cách | дни́ще | дни́щах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дни́ще | дни́ща |
| Sinh cách | дни́ща | днищ |
| Tặng cách | дни́щу | дни́щам |
| Đối cách | дни́ще | дни́ща |
| Công cụ cách | дни́щем | дни́щами |
| Giới cách | дни́ще | дни́щах |