дни́ще днище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Đáy, đít, trôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдни́щедни́ща
Sinh cáchдни́щаднищ
Tặng cáchдни́щудни́щам
Đối cáchдни́щедни́ща
Công cụ cáchдни́щемдни́щами
Giới cáchдни́щедни́щах