до́нный
tính từ
Nghĩa
- đáy, thuộc đáy, ở đáy
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | до́нный | до́нное | до́нная | до́нные |
| Sinh cách | до́нного | до́нного | до́нной | до́нных |
| Tặng cách | до́нному | до́нному | до́нной | до́нным |
| Đối cách | до́нный, до́нного | до́нное | до́нную | до́нные, до́нных |
| Công cụ cách | до́нным | до́нным | до́нной, до́нною | до́нными |
| Giới cách | до́нном | до́нном | до́нной | до́нных |
| Dạng ngắn | до́нен | до́нно | до́нна | до́нны |