поддо́н поддон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. palet
  2. vỏ đạn xuyên lõiкорпус подкалиберного снаряда
  3. khay, đĩa hứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподдо́нподдо́ны
Sinh cáchподдо́наподдо́нов
Tặng cáchподдо́нуподдо́нам
Đối cáchподдо́нподдо́ны
Công cụ cáchподдо́номподдо́нами
Giới cáchподдо́неподдо́нах