донося́щий доносящий

tính từ

Nghĩa

  1. chuyển đến, mang đến, truyền tớisound, smell; the ear

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдонося́щийдонося́щеедонося́щаядонося́щие
Sinh cáchдонося́щегодонося́щегодонося́щейдонося́щих
Tặng cáchдонося́щемудонося́щемудонося́щейдонося́щим
Đối cáchдонося́щего, донося́щийдонося́щеедонося́щуюдонося́щих, донося́щие
Công cụ cáchдонося́щимдонося́щимдонося́щей, донося́щеюдонося́щими
Giới cáchдонося́щемдонося́щемдонося́щейдонося́щих

доноси́ть доносить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tố giác, mách lẻo

Chia động từ

Hiện tại
ядоношу́
тыдоно́сишь
он / она / онодоно́сит
мыдоно́сим
выдоно́сите
онидоно́сят
Quá khứ
Giống đựcдоноси́л
Giống cáiдоноси́ла
Giống trungдоноси́ло
Số nhiềuдоноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítдоноси́
Số nhiềuдоноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдонося́щийдоноси́вший
Bị độngдоноси́мыйдоно́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доноси́в, доносивши

Từ liên quan