недоно́сок
danh từđộng vật
Nghĩa
- Con đẻ non, trẻ non thảngte thiếu tháng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недоно́сок | недоно́ски |
| Sinh cách | недоно́ска | недоно́сков |
| Tặng cách | недоно́ску | недоно́скам |
| Đối cách | недоно́ска | недоно́сков |
| Công cụ cách | недоно́ском | недоно́сками |
| Giới cách | недоно́ске | недоно́сках |