догоня́ть догонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đuổi kịp, theo kịpсов.
  2. Đuổi theo

Chia động từ

Hiện tại
ядогоня́ю
тыдогоня́ешь
он / она / онодогоня́ет
мыдогоня́ем
выдогоня́ете
онидогоня́ют
Quá khứ
Giống đựcдогоня́л
Giống cáiдогоня́ла
Giống trungдогоня́ло
Số nhiềuдогоня́ли
Mệnh lệnh
Số ítдогоня́й
Số nhiềuдогоня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдогоня́ющийдогоня́вший
Bị độngдогоня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—догоня́в, догонявши

Ví dụ

  • догонятьяй его!
    đuổi theo nó đi!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa