дли́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể продли́тьсяkéo dài, tiếp diễn
Nghĩa
- Kéo dài, diễn ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | длю́сь |
| ты | дли́шься |
| он / она / оно | дли́тся |
| мы | дли́мся |
| вы | дли́тесь |
| они | для́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дли́лся |
| Giống cái | дли́лась |
| Giống trung | дли́лось |
| Số nhiều | дли́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дли́сь |
| Số nhiều | дли́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | для́щийся | дли́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | для́сь | длившись |
Ví dụ
- киносеанс длитьсяся два часаbuổi chiếu bóng kéo dài hai tiếng đồng hồ
- длиться бесконечноkéo dài (dây dưa) mãi không xong


