продли́ться продлиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo dài, tiếp diễnfor a period of time

Chia động từ

Tương lai
япродлю́сь
тыпродли́шься
он / она / онопродли́тся
мыпродли́мся
выпродли́тесь
онипродля́тся
Quá khứ
Giống đựcпродли́лся
Giống cáiпродли́лась
Giống trungпродли́лось
Số nhiềuпродли́лись
Mệnh lệnh
Số ítпродли́сь
Số nhiềuпродли́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—продли́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—продли́вшись, продля́сь