продли́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể дли́тьсяKéo dài, diễn ra
Nghĩa
- kéo dài, tiếp diễnfor a period of time
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | продлю́сь |
| ты | продли́шься |
| он / она / оно | продли́тся |
| мы | продли́мся |
| вы | продли́тесь |
| они | продля́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | продли́лся |
| Giống cái | продли́лась |
| Giống trung | продли́лось |
| Số nhiều | продли́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | продли́сь |
| Số nhiều | продли́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | продли́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | продли́вшись, продля́сь |