набега́ть набегать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bay đến, kéo đến, dồn đếnна Во тучах
  2. hằn lênо морщинах
  3. nhỏ đọng lạithông tụcнатечь
  4. nổi lên, thổi đến, ùa đếnо ветре
  5. rơm rớm, rớmна Во слезах
  6. xô vào, ùa vào, đổ xô đến, ập đếnо волнах
  7. — tụ tập lại, tập hợp lại, túm tụm lại, xúm lạithông tụcскопляться где-л.

Chia động từ

Hiện tại
янабега́ю
тынабега́ешь
он / она / ононабега́ет
мынабега́ем
вынабега́ете
онинабега́ют
Quá khứ
Giống đựcнабега́л
Giống cáiнабега́ла
Giống trungнабега́ло
Số nhiềuнабега́ли
Mệnh lệnh
Số ítнабега́й
Số nhiềuнабега́йте

набе́гать набегать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bay đến, kéo đến, dồn đếnна Во тучах
  2. hằn lênо морщинах
  3. nhỏ đọng lạithông tụcнатечь
  4. nổi lên, thổi đến, ùa đếnо ветре
  5. rơm rớm, rớmна Во слезах
  6. xô vào, ùa vào, đổ xô đến, ập đếnо волнах
  7. — tụ tập lại, tập hợp lại, túm tụm lại, xúm lạithông tụcскопляться где-л.

Chia động từ

Tương lai
янабе́гаю
тынабе́гаешь
он / она / ононабе́гает
мынабе́гаем
вынабе́гаете
онинабе́гают
Quá khứ
Giống đựcнабе́гал
Giống cáiнабе́гала
Giống trungнабе́гало
Số nhiềuнабе́гали
Mệnh lệnh
Số ítнабе́гай
Số nhiềuнабе́гайте