набега́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể набежа́тьchạy đến, ập đến
Nghĩa
- bay đến, kéo đến, dồn đếnна Во тучах
- hằn lênо морщинах
- nhỏ đọng lạithông tụcнатечь
- nổi lên, thổi đến, ùa đếnо ветре
- rơm rớm, rớmна Во слезах
- xô vào, ùa vào, đổ xô đến, ập đếnо волнах
- — tụ tập lại, tập hợp lại, túm tụm lại, xúm lạithông tụcскопляться где-л.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | набега́ю |
| ты | набега́ешь |
| он / она / оно | набега́ет |
| мы | набега́ем |
| вы | набега́ете |
| они | набега́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | набега́л |
| Giống cái | набега́ла |
| Giống trung | набега́ло |
| Số nhiều | набега́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | набега́й |
| Số nhiều | набега́йте |