проре́зать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cắt xuyên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | проре́жу |
| ты | проре́жешь |
| он / она / оно | проре́жет |
| мы | проре́жем |
| вы | проре́жете |
| они | проре́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проре́зал |
| Giống cái | проре́зала |
| Giống trung | проре́зало |
| Số nhiều | проре́зали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проре́жь |
| Số nhiều | проре́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | проре́завший |
| Bị động | — | проре́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | проре́зав, проре́завши |