перебега́ть перебегать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy qua, chạy ngang qua, vượt quaВ, через В
  2. chạy, chạy đi, chạy đếnбегом перемещаться
  3. đào ngũ, chạy sangк неприятелю

Chia động từ

Hiện tại
яперебега́ю
тыперебега́ешь
он / она / оноперебега́ет
мыперебега́ем
выперебега́ете
ониперебега́ют
Quá khứ
Giống đựcперебега́л
Giống cáiперебега́ла
Giống trungперебега́ло
Số nhiềuперебега́ли
Mệnh lệnh
Số ítперебега́й
Số nhiềuперебега́йте

Ví dụ

  • перебегать через дорогу, улицу
    chạy qua đường
  • перебегать мост
    chạy qua cầu
  • перебегать с места на место
    chạy từ chỗ này đến chỗ khác

перебе́гать перебегать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy qua, chạy ngang qua, vượt quaВ, через В
  2. chạy, chạy đi, chạy đếnбегом перемещаться
  3. đào ngũ, chạy sangк неприятелю

Chia động từ

Tương lai
яперебе́гаю
тыперебе́гаешь
он / она / оноперебе́гает
мыперебе́гаем
выперебе́гаете
ониперебе́гают
Quá khứ
Giống đựcперебе́гал
Giống cáiперебе́гала
Giống trungперебе́гало
Số nhiềuперебе́гали
Mệnh lệnh
Số ítперебе́гай
Số nhiềuперебе́гайте

Ví dụ

  • перебегать через дорогу, улицу
    chạy qua đường
  • перебегать мост
    chạy qua cầu
  • перебегать с места на место
    chạy từ chỗ này đến chỗ khác