дина́мик динамик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Loa điện động, loa phóng thanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдина́микдина́мики
Sinh cáchдина́микадина́миков
Tặng cáchдина́микудина́микам
Đối cáchдина́микдина́мики
Công cụ cáchдина́микомдина́миками
Giới cáchдина́микедина́миках

дина́мика динамика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiến trình, quá trình phát triển, chuyển biếnход развития кого-л.sự
  2. tính năng động, năng động tính, động thaiперен.
  3. động lực họcнаука

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдина́микадина́мики
Sinh cáchдина́микидина́мик
Tặng cáchдина́микедина́микам
Đối cáchдина́микудина́мики
Công cụ cáchдина́микой, дина́микоюдина́миками
Giới cáchдина́микедина́миках

Ví dụ

  • динамика исторических событий
    tiến trình của các sự kiện lịch sử

Từ liên quan