дина́мик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Loa điện động, loa phóng thanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дина́мик | дина́мики |
| Sinh cách | дина́мика | дина́миков |
| Tặng cách | дина́мику | дина́микам |
| Đối cách | дина́мик | дина́мики |
| Công cụ cách | дина́миком | дина́миками |
| Giới cách | дина́мике | дина́миках |