термодина́мика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhiệt động học
- nhiệt động lực học
- Nhiệt động học, nhiệt lực họclựcđộng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | термодина́мика | термодина́мики |
| Sinh cách | термодина́мики | термодина́мик |
| Tặng cách | термодина́мике | термодина́микам |
| Đối cách | термодина́мику | термодина́мики |
| Công cụ cách | термодина́микой, термодина́микою | термодина́миками |
| Giới cách | термодина́мике | термодина́миках |