термодина́мика термодинамика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhiệt động học
  2. nhiệt động lực học
  3. Nhiệt động học, nhiệt lực họclựcđộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтермодина́микатермодина́мики
Sinh cáchтермодина́микитермодина́мик
Tặng cáchтермодина́микетермодина́микам
Đối cáchтермодина́микутермодина́мики
Công cụ cáchтермодина́микой, термодина́микоютермодина́миками
Giới cáchтермодина́микетермодина́миках

Từ liên quan