динами́чный динамичный

tính từ

Nghĩa

  1. năng động, sôi động, biến đổi nhanh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдинами́чныйдинами́чноединами́чнаядинами́чные
Sinh cáchдинами́чногодинами́чногодинами́чнойдинами́чных
Tặng cáchдинами́чномудинами́чномудинами́чнойдинами́чным
Đối cáchдинами́чный, динами́чногодинами́чноединами́чнуюдинами́чные, динами́чных
Công cụ cáchдинами́чнымдинами́чнымдинами́чной, (динами́чною)динами́чными
Giới cáchдинами́чномдинами́чномдинами́чнойдинами́чных
Dạng ngắnдинами́чендинами́чнодинами́чнадинами́чны

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh