аэродина́мика
danh từbất động vật
Nghĩa
- Khí động học, động lực không khílựcmôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аэродина́мика | аэродина́мики |
| Sinh cách | аэродина́мики | аэродина́мик |
| Tặng cách | аэродина́мике | аэродина́микам |
| Đối cách | аэродина́мику | аэродина́мики |
| Công cụ cách | аэродина́микой, аэродина́микою | аэродина́миками |
| Giới cách | аэродина́мике | аэродина́миках |