деревене́ющий деревенеющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tê cứng, đang đờ ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдеревене́ющийдеревене́ющеедеревене́ющаядеревене́ющие
Sinh cáchдеревене́ющегодеревене́ющегодеревене́ющейдеревене́ющих
Tặng cáchдеревене́ющемудеревене́ющемудеревене́ющейдеревене́ющим
Đối cáchдеревене́ющего, деревене́ющийдеревене́ющеедеревене́ющуюдеревене́ющих, деревене́ющие
Công cụ cáchдеревене́ющимдеревене́ющимдеревене́ющей, деревене́ющеюдеревене́ющими
Giới cáchдеревене́ющемдеревене́ющемдеревене́ющейдеревене́ющих

дере́венеть деревенеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cứng đờ ra, cứng lại, tê đi

Chia động từ

Hiện tại
ядеревене́ю
тыдеревене́ешь
он / она / онодеревене́ет
мыдеревене́ем
выдеревене́ете
онидеревене́ют
Quá khứ
Giống đựcдеревене́л
Giống cáiдеревене́ла
Giống trungдеревене́ло
Số nhiềuдеревене́ли
Mệnh lệnh
Số ítдеревене́й
Số nhiềuдеревене́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдеревене́ющийдеревене́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдеревене́ядеревенев, деревеневши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa