одеревене́ть одеревенеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cứng ra, cứng đờ, cứng lại, cứng như gỗперен.
  2. Hóa gỗ
  3. tê đi, dại đi, bị têонеметь
  4. đờ người ra, ngây người, đực người raоцепенеть
  5. — trở nên thờ ơ, đâm ra bàng quan, bằng chân như vạiстать безразличным

Chia động từ

Tương lai
яодеревене́ю
тыодеревене́ешь
он / она / оноодеревене́ет
мыодеревене́ем
выодеревене́ете
ониодеревене́ют
Quá khứ
Giống đựcодеревене́л
Giống cáiодеревене́ла
Giống trungодеревене́ло
Số nhiềuодеревене́ли
Mệnh lệnh
Số ítодеревене́й
Số nhiềuодеревене́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—одеревене́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—одеревене́в, одеревеневши

Từ đồng nghĩa