деревене́ние деревенение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự hóa gỗ, sự cứng lại, sự hóa cứng, sự tê cứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеревене́ниедеревене́ния
Sinh cáchдеревене́ниядеревене́ний
Tặng cáchдеревене́ниюдеревене́ниям
Đối cáchдеревене́ниедеревене́ния
Công cụ cáchдеревене́ниемдеревене́ниями
Giới cáchдеревене́ниидеревене́ниях