задеревене́ть задеревенеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Cứng lại, rắn lại, cứng đờ đi
  2. tê cóng điонеметь

Chia động từ

Tương lai
язадеревене́ю
тызадеревене́ешь
он / она / онозадеревене́ет
мызадеревене́ем
вызадеревене́ете
онизадеревене́ют
Quá khứ
Giống đựcзадеревене́л
Giống cáiзадеревене́ла
Giống trungзадеревене́ло
Số nhiềuзадеревене́ли
Mệnh lệnh
Số ítзадеревене́й
Số nhiềuзадеревене́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—задеревене́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—задеревене́в, задеревеневши