деревяне́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tê cứng, cứng đờ, hóa gỗ, trở nên cứng nhắc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | деревяне́ю |
| ты | деревяне́ешь |
| он / она / оно | деревяне́ет |
| мы | деревяне́ем |
| вы | деревяне́ете |
| они | деревяне́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | деревяне́л |
| Giống cái | деревяне́ла |
| Giống trung | деревяне́ло |
| Số nhiều | деревяне́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | деревяне́й |
| Số nhiều | деревяне́йте |