дере́венеть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể одеревене́тьcứng ra, cứng đờ, cứng lại, cứng như gỗ; Hóa gỗзадеревене́тьCứng lại, rắn lại, cứng đờ đi; tê cóng đi
Nghĩa
- Cứng đờ ra, cứng lại, tê đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | деревене́ю |
| ты | деревене́ешь |
| он / она / оно | деревене́ет |
| мы | деревене́ем |
| вы | деревене́ете |
| они | деревене́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | деревене́л |
| Giống cái | деревене́ла |
| Giống trung | деревене́ло |
| Số nhiều | деревене́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | деревене́й |
| Số nhiều | деревене́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | деревене́ющий | деревене́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | деревене́я | деревенев, деревеневши |