наступа́ющий
tính từ
Nghĩa
- sắp tới, đang tới, sắp đến, sắp sửa
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наступа́ю |
| ты | наступа́ешь |
| он / она / оно | наступа́ет |
| мы | наступа́ем |
| вы | наступа́ете |
| они | наступа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наступа́л |
| Giống cái | наступа́ла |
| Giống trung | наступа́ло |
| Số nhiều | наступа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наступа́й |
| Số nhiều | наступа́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наступа́ющий | наступа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наступа́я | наступа́в, наступавши |