гро́хот грохот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sàng vảy rồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгро́хотгро́хоты
Sinh cáchгро́хотагро́хотов
Tặng cáchгро́хотугро́хотам
Đối cáchгро́хотгро́хоты
Công cụ cáchгро́хотомгро́хотами
Giới cáchгро́хотегро́хотах

Từ liên quan