гро́хнуться грохнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngã uỵch, ngã đánh uỵch, đổ đánh ầm

Chia động từ

Tương lai
ягро́хнусь
тыгро́хнешься
он / она / оногро́хнется
мыгро́хнемся
выгро́хнетесь
онигро́хнутся
Quá khứ
Giống đựcгро́хнулся
Giống cáiгро́хнулась
Giống trungгро́хнулось
Số nhiềuгро́хнулись
Mệnh lệnh
Số ítгро́хнись
Số nhiềuгро́хнитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—гро́хнувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—гро́хнувшись