грохото́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiếng lạo xạo, tiếng rì rầm, tiếng lách cách, tiếng lạo xạo nhẹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грохото́к | грохотки́ |
| Sinh cách | грохотка́ | грохотко́в |
| Tặng cách | грохотку́ | грохотка́м |
| Đối cách | грохото́к | грохотки́ |
| Công cụ cách | грохотко́м | грохотка́ми |
| Giới cách | грохотке́ | грохотка́х |