крах

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phá sản, thất bại hoàn toànsự
  2. sụp đổпровалsự
  3. vỡ nợ, phá sảnбанкротствоsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́хкра́хи
Sinh cáchкра́хакра́хов
Tặng cáchкра́хукра́хам
Đối cáchкра́хкра́хи
Công cụ cáchкра́хомкра́хами
Giới cáchкра́хекра́хах

Ví dụ

  • потерпеть польный крах
    bị thất bại hoàn toàn, hoàn toàn bị phá sản