грохоти́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sàng, rây, phân loại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | грохочу́ |
| ты | грохоти́шь |
| он / она / оно | грохоти́т |
| мы | грохоти́м |
| вы | грохоти́те |
| они | грохотя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | грохоти́л |
| Giống cái | грохоти́ла |
| Giống trung | грохоти́ло |
| Số nhiều | грохоти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | грохоти́ |
| Số nhiều | грохоти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | грохотящий | грохотивший |
| Bị động | грохотимый | грохочённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | грохотя | грохотив, грохотивши |