грохоти́ть грохотить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sàng, rây, phân loại

Chia động từ

Hiện tại
ягрохочу́
тыгрохоти́шь
он / она / оногрохоти́т
мыгрохоти́м
выгрохоти́те
онигрохотя́т
Quá khứ
Giống đựcгрохоти́л
Giống cáiгрохоти́ла
Giống trungгрохоти́ло
Số nhiềuгрохоти́ли
Mệnh lệnh
Số ítгрохоти́
Số nhiềuгрохоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгрохотящийгрохотивший
Bị độngгрохотимыйгрохочённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгрохотягрохотив, грохотивши