господа́ господа

khác

Nghĩa

  1. quý ông, quý bà và quý ông, các ông chủ, những người chủ

господи́н господин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thưa ông, thưa ngàiв обращении
  2. ông chủхозяин
  3. Ông ngài
  4. ông, ngàiпри фамилии или звании

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгосподи́нгоспода́
Sinh cáchгосподи́нагоспо́д
Tặng cáchгосподи́нугоспода́м
Đối cáchгосподи́нагоспо́д
Công cụ cáchгосподи́номгоспода́ми
Giới cáchгосподи́негоспода́х

Ví dụ

  • господин председатель!
    thưa ông chủ tịch!

Từ liên quan

госпо́дь господь

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chúa trời, chúa, trời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchГоспо́дь—
Sinh cáchГо́спода—
Tặng cáchГо́споду—
Đối cáchГо́спода—
Công cụ cáchГо́сподом—
Giới cáchГо́споде—