господа́
khác
Nghĩa
- quý ông, quý bà và quý ông, các ông chủ, những người chủ
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | господи́н | господа́ |
| Sinh cách | господи́на | госпо́д |
| Tặng cách | господи́ну | господа́м |
| Đối cách | господи́на | госпо́д |
| Công cụ cách | господи́ном | господа́ми |
| Giới cách | господи́не | господа́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Госпо́дь | — |
| Sinh cách | Го́спода | — |
| Tặng cách | Го́споду | — |
| Đối cách | Го́спода | — |
| Công cụ cách | Го́сподом | — |
| Giới cách | Го́споде | — |