госпо́дь господь

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chúa trời, chúa, trời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchГоспо́дь—
Sinh cáchГо́спода—
Tặng cáchГо́споду—
Đối cáchГо́спода—
Công cụ cáchГо́сподом—
Giới cáchГо́споде—