господа́рство
danh từbất động vật
Nghĩa
- quyền thống trị, sự cai trị, sự thống lĩnh, sự áp chế, công quốchistorical
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | господа́рство | господа́рства |
| Sinh cách | господа́рства | господа́рств |
| Tặng cách | господа́рству | господа́рствам |
| Đối cách | господа́рство | господа́рства |
| Công cụ cách | господа́рством | господа́рствами |
| Giới cách | господа́рстве | господа́рствах |