господа́рь господарь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quân chủ, chúa
  2. quân chủ, chúa, chủ tể, ông chủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгоспода́рьгоспода́ри
Sinh cáchгоспода́рягоспода́рей
Tặng cáchгоспода́рюгоспода́рям
Đối cáchгоспода́рягоспода́рей
Công cụ cáchгоспода́ремгоспода́рями
Giới cáchгоспода́регоспода́рях