горб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bướu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгорбгорбы́
Sinh cáchгорба́горбо́в
Tặng cáchгорбу́горба́м
Đối cáchгорбгорбы́
Công cụ cáchгорбо́мгорба́ми
Giới cáchгорбе́горба́х

Từ liên quan