горбу́шка горбушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đầu mẩu bánh mì
  2. chợ điện tử Gorbushka

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгорбу́шкагорбу́шки
Sinh cáchгорбу́шкигорбу́шек
Tặng cáchгорбу́шкегорбу́шкам
Đối cáchгорбу́шкугорбу́шки
Công cụ cáchгорбу́шкой, горбу́шкоюгорбу́шками
Giới cáchгорбу́шкегорбу́шках