горбу́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người gù
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горбу́н | горбуны́ |
| Sinh cách | горбуна́ | горбуно́в |
| Tặng cách | горбуну́ | горбуна́м |
| Đối cách | горбуна́ | горбуно́в |
| Công cụ cách | горбуно́м | горбуна́ми |
| Giới cách | горбуне́ | горбуна́х |