горбу́н горбун

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người gù

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгорбу́нгорбуны́
Sinh cáchгорбуна́горбуно́в
Tặng cáchгорбуну́горбуна́м
Đối cáchгорбуна́горбуно́в
Công cụ cáchгорбуно́мгорбуна́ми
Giới cáchгорбуне́горбуна́х