горба́ч горбач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. mặt phẳng cong, dụng cụ bào cong, mặt lồi, dụng cụ bào lồi
  2. mặt phẳng lồi, dụng cụ bào lồi, mặt cong, dụng cụ bào cong
  3. cá voi lưng gù, con cá voi gù, loài cá voi gù
  4. cá voi lưng gù, con cá voi gù
  5. người gù, người khòm, người lưng gù

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгорба́чгорбачи́
Sinh cáchгорбача́горбаче́й
Tặng cáchгорбачу́горбача́м
Đối cáchгорбача́горбаче́й
Công cụ cáchгорбачо́мгорбача́ми
Giới cáchгорбаче́горбача́х