горбы́ль
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ván bìa, gỗ bìa, gỗ bắp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горбы́ль | горбыли́ |
| Sinh cách | горбыля́ | горбыле́й |
| Tặng cách | горбылю́ | горбыля́м |
| Đối cách | горбы́ль | горбыли́ |
| Công cụ cách | горбылём | горбыля́ми |
| Giới cách | горбыле́ | горбыля́х |