глота́ть глотать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nuốtделать глотательное движение

Chia động từ

Hiện tại
яглота́ю
тыглота́ешь
он / она / оноглота́ет
мыглота́ем
выглота́ете
ониглота́ют
Quá khứ
Giống đựcглота́л
Giống cáiглота́ла
Giống trungглота́ло
Số nhiềuглота́ли
Mệnh lệnh
Số ítглота́й
Số nhiềuглота́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngглота́ющийглота́вший
Bị độngглота́емыйглотанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từглота́яглотав, глотавши

Ví dụ

  • глотать целиком
    nuốt trửng
  • глотать книги
    đọc sách quá nhanh

Từ liên quan