Nghĩa
- nuốtделать глотательное движение
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | глота́ю |
|---|
| ты | глота́ешь |
|---|
| он / она / оно | глота́ет |
|---|
| мы | глота́ем |
|---|
| вы | глота́ете |
|---|
| они | глота́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | глота́л |
|---|
| Giống cái | глота́ла |
|---|
| Giống trung | глота́ло |
|---|
| Số nhiều | глота́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | глота́й |
|---|
| Số nhiều | глота́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | глота́ющий | глота́вший |
|---|
| Bị động | глота́емый | глотанный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | глота́я | глотав, глотавши |
|---|
Ví dụ
глотать целиком
nuốt trửng
глотать книги
đọc sách quá nhanh
Từ liên quan
глото́кHớp, ngụmпроглоти́тьnuốtглотну́тьNuốtсглотну́тьnuốt ựcзагла́тыватьNuốt, đớpпрогла́тыватьNuốtглота́ниеsự nuốtсгла́тыватьnuốt, nuốt xuốngгло́ткаHầu, yết hầu; họng, cổ họngглота́тельныйthuộc về nuốt, dùng để nuốtзаглота́тьnuốt, nuốt chửng, nuốt trôiзагло́тsự nuốt, cú nuốt, động tác nuốt