заглота́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể загла́тыватьNuốt, đớp
Nghĩa
- nuốt, nuốt chửng, nuốt trôi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заглота́ю |
| ты | заглота́ешь |
| он / она / оно | заглота́ет |
| мы | заглота́ем |
| вы | заглота́ете |
| они | заглота́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заглота́л |
| Giống cái | заглота́ла |
| Giống trung | заглота́ло |
| Số nhiều | заглота́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заглота́й |
| Số nhiều | заглота́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заглота́вший |
| Bị động | — | загло́танный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заглота́в, заглотавши |