сгла́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сглотну́тьnuốt ực
Nghĩa
- nuốt, nuốt xuống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сгла́тываю |
| ты | сгла́тываешь |
| он / она / оно | сгла́тывает |
| мы | сгла́тываем |
| вы | сгла́тываете |
| они | сгла́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сгла́тывал |
| Giống cái | сгла́тывала |
| Giống trung | сгла́тывало |
| Số nhiều | сгла́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сгла́тывай |
| Số nhiều | сгла́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сглатывающий | сглатывавший |
| Bị động | сглатываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сглатывая | сглатывав, сглатывавши |