гармо́нь гармонь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đàn phong cầm
  2. đàn xếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгармо́ньгармо́ни
Sinh cáchгармо́нигармо́ней
Tặng cáchгармо́нигармо́ням
Đối cáchгармо́ньгармо́ни
Công cụ cáchгармо́ньюгармо́нями
Giới cáchгармо́нигармо́нях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa