гармо́шка гармошка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xe buýt khớp nối
  2. đàn phong cầm NgaRussian accordion

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгармо́шкагармо́шки
Sinh cáchгармо́шкигармо́шек
Tặng cáchгармо́шкегармо́шкам
Đối cáchгармо́шкугармо́шек
Công cụ cáchгармо́шкой, гармо́шкоюгармо́шками
Giới cáchгармо́шкегармо́шках

Từ đồng nghĩa