бая́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đàn baian, đàn phong cầm Nga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бая́н | бая́ны |
| Sinh cách | бая́на | бая́нов |
| Tặng cách | бая́ну | бая́нам |
| Đối cách | бая́н | бая́ны |
| Công cụ cách | бая́ном | бая́нами |
| Giới cách | бая́не | бая́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бая́н | бая́ны |
| Sinh cách | бая́на | бая́нов |
| Tặng cách | бая́ну | бая́нам |
| Đối cách | бая́н | бая́ны |
| Công cụ cách | бая́ном | бая́нами |
| Giới cách | бая́не | бая́нах |