бая́н баян

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đàn baian, đàn phong cầm Nga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбая́нбая́ны
Sinh cáchбая́набая́нов
Tặng cáchбая́нубая́нам
Đối cáchбая́нбая́ны
Công cụ cáchбая́номбая́нами
Giới cáchбая́небая́нах