талья́нка тальянка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đàn bấm, đàn accordiontype of Russian button accordion
  2. phụ nữ Ý, gái Ý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchталья́нкаталья́нки
Sinh cáchталья́нкиталья́нок
Tặng cáchталья́нкеталья́нкам
Đối cáchталья́нкуталья́нки
Công cụ cáchталья́нкой, талья́нкоюталья́нками
Giới cáchталья́нкеталья́нках

Từ liên quan