талья́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đàn bấm, đàn accordiontype of Russian button accordion
- phụ nữ Ý, gái Ý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | талья́нка | талья́нки |
| Sinh cách | талья́нки | талья́нок |
| Tặng cách | талья́нке | талья́нкам |
| Đối cách | талья́нку | талья́нки |
| Công cụ cách | талья́нкой, талья́нкою | талья́нками |
| Giới cách | талья́нке | талья́нках |