вышиба́ла
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người bảo vệ, người giữ cửa, người đuổi khách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вышиба́ла | вышиба́лы |
| Sinh cách | вышиба́лы | вышиба́л |
| Tặng cách | вышиба́ле | вышиба́лам |
| Đối cách | вышиба́лу | вышиба́л |
| Công cụ cách | вышиба́лой, вышиба́лою | вышиба́лами |
| Giới cách | вышиба́ле | вышиба́лах |