вы́шибить
động từthể hoàn thành
Cặp thể вышиба́тьđánh bật, tống ra
Nghĩa
- đánh bật, đá văng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́шибу |
| ты | вы́шибешь |
| он / она / оно | вы́шибет |
| мы | вы́шибем |
| вы | вы́шибете |
| они | вы́шибут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́шиб |
| Giống cái | вы́шибла |
| Giống trung | вы́шибло |
| Số nhiều | вы́шибли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́шиби |
| Số nhiều | вы́шибите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вышибивший |
| Bị động | — | вы́шибленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́шибив, вы́шибивши |